巴爾幹戰爭 bā ěr gàn zhàn zhēng · ba nhĩ cán chiến tranh Hán Việt: ba nhĩ cán chiến tranh · Pinyin: bā ěr gàn zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinbā ěr gàn zhàn zhēngHán Việtba nhĩ cán chiến tranhCấu tạo巴 + 爾 + 幹 + 戰 + 爭 · ba + nhĩ + cán + chiến + tranh nghĩa thành phần: ba + nhĩ + cán + chiến + tranh