巴特基辛根

bā tè jī xīn gēnba đặc cơ tân căn

Hán Việt: ba đặc cơ tân căn · Pinyin: bā tè jī xīn gēn

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 基 (cơ) + 辛 (tân) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bad Kissingen

Đức

  • Handedict Bad Kissingen (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴特瓦族 · 巴特乌拉赫 · 巴特埃姆斯 · 巴特奥尔布 · 巴特恩豪森 · 巴特拉珀瑙 · 巴特柯尼希 · 巴特洛公寓