巴特恩豪森 bā tè ēn háo sēn · ba đặc ân hào sâm Hán Việt: ba đặc ân hào sâm · Pinyin: bā tè ēn háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 恩 (ân) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyinbā tè ēn háo sēnHán Việtba đặc ân hào sâmCấu tạo巴 + 特 + 恩 + 豪 + 森 · ba + đặc + ân + hào + sâm nghĩa thành phần: ba + đặc + ân + hào + sâm