巴特拉珀瑙 bā tè lā pò nǎo · ba đặc lạp phách não Hán Việt: ba đặc lạp phách não · Pinyin: bā tè lā pò nǎo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 珀 (phách) + 瑙 (não)Pinyinbā tè lā pò nǎoHán Việtba đặc lạp phách nãoCấu tạo巴 + 特 + 拉 + 珀 + 瑙 · ba + đặc + lạp + phách + não nghĩa thành phần: ba + đặc + lạp + phách + não