巴特本特海姆
ba đặc bổn đặc hải mỗ
Hán Việt: ba đặc bổn đặc hải mỗ · Pinyin: bā tè běn tè hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 本 (bổn) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: ba đặc bổn đặc hải mỗ · Pinyin: bā tè běn tè hǎi mǔ
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 本 (bổn) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)