巴特洪內夫 bā tè hóng nèi fū · ba đặc hồng nội phu Hán Việt: ba đặc hồng nội phu · Pinyin: bā tè hóng nèi fū Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 洪 (hồng) + 內 (nội) + 夫 (phu)Pinyinbā tè hóng nèi fūHán Việtba đặc hồng nội phuCấu tạo巴 + 特 + 洪 + 內 + 夫 · ba + đặc + hồng + nội + phu nghĩa thành phần: ba + đặc + hồng + nội + phu