巴特皮爾蒙特

bā tè pí ěr méng tè ba đặc bì nhĩ mông đặc

Hán Việt: ba đặc bì nhĩ mông đặc · Pinyin: bā tè pí ěr méng tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (bì) + (nhĩ) + (mông) + (đặc)