巴特皮爾蒙特
ba đặc bì nhĩ mông đặc
Hán Việt: ba đặc bì nhĩ mông đặc · Pinyin: bā tè pí ěr méng tè
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông) + 特 (đặc)
Hán Việt: ba đặc bì nhĩ mông đặc · Pinyin: bā tè pí ěr méng tè
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông) + 特 (đặc)