巴米揚大彿 bā mǐ yáng dà fú · ba mễ dương đại phất Hán Việt: ba mễ dương đại phất · Pinyin: bā mǐ yáng dà fú Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 米 (mễ) + 揚 (dương) + 大 (đại) + 彿 (phất)Pinyinbā mǐ yáng dà fúHán Việtba mễ dương đại phấtCấu tạo巴 + 米 + 揚 + 大 + 彿 · ba + mễ + dương + đại + phất nghĩa thành phần: ba + mễ + dương + đại + phất