巴約的厄德 bā yuē de è dé · ba ước đích ách đức Hán Việt: ba ước đích ách đức · Pinyin: bā yuē de è dé Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 約 (ước) + 的 (đích) + 厄 (ách) + 德 (đức)Pinyinbā yuē de è déHán Việtba ước đích ách đứcCấu tạo巴 + 約 + 的 + 厄 + 德 · ba + ước + đích + ách + đức nghĩa thành phần: ba + ước + đích + ách + đức