巴結着好好幹
ba kết trứ hảo hảo cán
Hán Việt: ba kết trứ hảo hảo cán
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 結 (kết) + 着 (trứ) + 好 (hảo) + 好 (hảo) + 幹 (cán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 巴結著好好幹 ājiezhe hǎohao gàn v.p. <coll.> striving to do good work