巴西果效應 bā xī guǒ xiào yìng · ba tây quả hiệu ứng Hán Việt: ba tây quả hiệu ứng · Pinyin: bā xī guǒ xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 果 (quả) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinbā xī guǒ xiào yìngHán Việtba tây quả hiệu ứngCấu tạo巴 + 西 + 果 + 效 + 應 · ba + tây + quả + hiệu + ứng nghĩa thành phần: ba + tây + quả + hiệu + ứng