巴西的舞蹈 ba tây đích vũ đạo Hán Việt: ba tây đích vũ đạo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 的 (đích) + 舞 (vũ) + 蹈 (đạo)Hán Việtba tây đích vũ đạoCấu tạo巴 + 西 + 的 + 舞 + 蹈 · ba + tây + đích + vũ + đạo nghĩa thành phần: ba + tây + đích + vũ + đạo Nghĩa EngCihui baiao