巴西蘇木素 ba tây tô mộc tố Hán Việt: ba tây tô mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 蘇 (tô) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtba tây tô mộc tốCấu tạo巴 + 西 + 蘇 + 木 + 素 · ba + tây + tô + mộc + tố nghĩa thành phần: ba + tây + tô + mộc + tố Nghĩa EngCihui brazilin