巴西蘭海峽 bā xī lán hǎi xiá · ba tây lan hải hạp Hán Việt: ba tây lan hải hạp · Pinyin: bā xī lán hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyinbā xī lán hǎi xiáHán Việtba tây lan hải hạpCấu tạo巴 + 西 + 蘭 + 海 + 峽 · ba + tây + lan + hải + hạp nghĩa thành phần: ba + tây + lan + hải + hạp