巴貝氏蟲病

bā bèi shì chóng bìng ba bối thị trùng bệnh

Hán Việt: ba bối thị trùng bệnh · Pinyin: bā bèi shì chóng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bối) + (thị) + (trùng) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) babesiosis
  • Cihui (medicine) babesiosis