巴迪斯圖達 bā dí sī tú dá · ba địch tư đồ đạt Hán Việt: ba địch tư đồ đạt · Pinyin: bā dí sī tú dá Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 迪 (địch) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 達 (đạt)Pinyinbā dí sī tú dáHán Việtba địch tư đồ đạtCấu tạo巴 + 迪 + 斯 + 圖 + 達 · ba + địch + tư + đồ + đạt nghĩa thành phần: ba + địch + tư + đồ + đạt