巴里馬歇爾 bā lǐ mǎ xiē ěr · ba lí mã hiết nhĩ Hán Việt: ba lí mã hiết nhĩ · Pinyin: bā lǐ mǎ xiē ěr Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 里 (lí) + 馬 (mã) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)Pinyinbā lǐ mǎ xiē ěrHán Việtba lí mã hiết nhĩCấu tạo巴 + 里 + 馬 + 歇 + 爾 · ba + lí + mã + hiết + nhĩ nghĩa thành phần: ba + lí + mã + hiết + nhĩ