巴馬乾酪

bā mǎ gān làoba mã kiền lạc

Hán Việt: ba mã kiền lạc · Pinyin: bā mǎ gān lào

Tổng quan

pho mát Parmesan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 馬 (mã) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Parmesan
  • Google Alex v6 phô mai Parmesan

Eng

  • Cihui Parmesan cheese

Đức

  • Handedict Parmesan (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干酪质的 · 巴馬縣 · 巴馬科 · 干酪之一种 · 干酪化 · 干酪商 · 干酪性坏死 · 干酪的