巴馬縣

bā mǎ xiànba mã huyền

Hán Việt: ba mã huyền · Pinyin: bā mǎ xiàn

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 賀州

Cấu tạo: 巴 (ba) + 馬 (mã) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贺州, Quảng Tây
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 賀州, 贺州[hè zhōu], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 巴馬瑤族自治縣; 巴马瑶族自治县
  • Tần suất từ see 巴馬瑤族自治縣, 巴马瑶族自治县[Ba1 ma3 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Đức

  • Handedict Kreis Bama der Yao (Provinz Guangxi, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴馬科 · 巴馬 · 巴馬乾酪 · 巴馬子 · 巴马溴 · 巴馬乾酪絲