巴馬乾酪絲 bā mǎ gān lào sī · ba mã kiền lạc ti Hán Việt: ba mã kiền lạc ti · Pinyin: bā mǎ gān lào sī Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 馬 (mã) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 絲 (ti)Pinyinbā mǎ gān lào sīHán Việtba mã kiền lạc tiCấu tạo巴 + 馬 + 乾 + 酪 + 絲 · ba + mã + kiền + lạc + ti nghĩa thành phần: ba + mã + kiền + lạc + ti