巾帼英雄
cân quắc anh hùng
Hán Việt: cân quắc anh hùng · Pinyin: jīn guó yīng xióng
Tổng quan
ANH HÙNG anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt
巾帼:古代妇女配戴的头巾和发饰,后借指妇女。指女子中的英雄。
女性英雄。如:「花木蘭是古代的巾幗英雄。」
Nghĩa
Việt
- Cihui anh thư: nữ anh hùng/nữ kiệt
- Biên soạn heroine M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巾帼:古代妇女配戴的头巾和发饰,后借指妇女。指女子中的英雄。
- Kaggle Zh-Vi heroine
Eng
- Cihui 巾幗英雄 īnguóyīngxióng f.e. heroine M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Heldin