市內交通費 shì nèi jiāo tōng fèi · thị nội giao thông phí Hán Việt: thị nội giao thông phí · Pinyin: shì nèi jiāo tōng fèi Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 內 (nội) + 交 (giao) + 通 (thông) + 費 (phí)Pinyinshì nèi jiāo tōng fèiHán Việtthị nội giao thông phíCấu tạo市 + 內 + 交 + 通 + 費 · thị + nội + giao + thông + phí nghĩa thành phần: thị + nội + giao + thông + phí