市區

shì qū thị khu

Hán Việt: thị khu · Pinyin: shì qū

Tổng quan

quận đô thị | trung tâm thành phố | trung tâm

Cấu tạo: (thị) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận đô thị | trung tâm thành phố | trung tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市範圍內所包括的區域,通常指人口、建築物密集,商業繁榮的地區。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商业区; 城市中人口及房屋建筑比较集中的地区。与"郊区"对言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商业区。 2.城市中人口及房屋建筑比较集中的地区。与"郊区"对言。

Eng

  • CC-CEDICT urban district|downtown|city center
  • Cihui urban district; downtown; city center

ja

  • JMdict municipal district|(area of) streets|city and wards

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

郊外 · 郊野 · 野外