郊野
giao dã
Hán Việt: giao dã · Pinyin: jiāo yě
Tổng quan
khu vực trống ngoài thành | phần ngoài thành
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực trống ngoài thành | phần ngoài thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郊外曠野的地方。《周禮.秋官.士師》:「正歲,帥其屬,而憲禁令于國及郊野。」《三國演義》第一一二回:「見牛馬、驢騾遍滿郊野。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郊区旷野。
Eng
- CC-CEDICT open area outside the city|countryside
- Cihui open area outside the city; countryside
ja
- JMdict suburban fields