市參事會員 thị tham sự hội viên Hán Việt: thị tham sự hội viên Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 參 (tham) + 事 (sự) + 會 (hội) + 員 (viên)Hán Việtthị tham sự hội viênCấu tạo市 + 參 + 事 + 會 + 員 · thị + tham + sự + hội + viên nghĩa thành phần: thị + tham + sự + hội + viên Nghĩa EngCihui bailie