市场中的新机会

shì chǎng zhōng de xīn jī huìthị tràng trung đích tân ki hội

Hán Việt: thị tràng trung đích tân ki hội · Pinyin: shì chǎng zhōng de xīn jī huì

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 中 (trung) + 的 (đích) + 新 (tân) + 機 (ki) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ hội thị trường

Đức

  • Handedict Marktchance

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场销售部经理 · 市场供求关系 · 市场发展方向 · 市场研究人员 · 市场管理条例 · 市场经济体制 · 市场花园行动 · 市场营销助理