市场花园行动
thị tràng hoa viên hành động
Hán Việt: thị tràng hoa viên hành động · Pinyin: shì chǎng huā yuán xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 花 (hoa) + 園 (viên) + 行 (hành) + 動 (động)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chiến dịch Market Garden
Đức
- Handedict Operation Market Garden