市场花园行动

shì chǎng huā yuán xíng dòngthị tràng hoa viên hành động

Hán Việt: thị tràng hoa viên hành động · Pinyin: shì chǎng huā yuán xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 花 (hoa) + 園 (viên) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến dịch Market Garden

Đức

  • Handedict Operation Market Garden

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场占有率 · 市场换技术 · 行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的