市場供求關係
thị tràng cung cầu quan hệ
Hán Việt: thị tràng cung cầu quan hệ · Pinyin: shì chǎng gōng qiú guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: thị tràng cung cầu quan hệ · Pinyin: shì chǎng gōng qiú guān xi
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 關 (quan) + 係 (hệ)