市场研究人员

shì chǎng yán jiū rén yuánthị tràng nghiên cứu nhân viên

Hán Việt: thị tràng nghiên cứu nhân viên · Pinyin: shì chǎng yán jiū rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu thị trường

Đức

  • Handedict Marktforscher

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 市场占有率 · 市场换技术 · 人员因素技术 · 市场供求关系 · 市场发展方向 · 市场管理条例 · 市场经济体制