市场管理条例

shì chǎng guǎn lǐ tiáo lìthị tràng quản lí điều lệ

Hán Việt: thị tràng quản lí điều lệ · Pinyin: shì chǎng guǎn lǐ tiáo lì

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 條 (điều) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định thị trường

Đức

  • Handedict Marktordnung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场占有率 · 市场换技术 · 市场供求关系 · 市场发展方向 · 市场研究人员 · 市场经济体制 · 市场花园行动 · 市场营销助理