市场发展方向

shì chǎng fā zhǎn fāng xiàngthị tràng phát triển phương hướng

Hán Việt: thị tràng phát triển phương hướng · Pinyin: shì chǎng fā zhǎn fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 展 (triển) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định hướng thị trường

Đức

  • Handedict Marktorientierung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场占有率 · 市场换技术 · 方向指示器 · 方向的转变 · 市场供求关系 · 市场研究人员 · 市场管理条例 · 市场经济体制