市场占有率
thị tràng chiêm hữu suất
Hán Việt: thị tràng chiêm hữu suất · Pinyin: shì chǎng zhàn yǒu lǜ
Tổng quan
thị phần
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 率 (suất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thị phần
- Tần suất từ thị phần
Eng
- Cihui market share
- Tần suất từ market share
Đức
- Handedict Marktanteil (S, Wirtsch)