市場流通性

shì chǎng liú tōng xìng thị tràng lưu thông tính

Hán Việt: thị tràng lưu thông tính · Pinyin: shì chǎng liú tōng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (lưu) + (thông) + (tính)