市場營銷組合
thị tràng doanh tiêu tổ hợp
Hán Việt: thị tràng doanh tiêu tổ hợp · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo zǔ hé
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 組 (tổ) + 合 (hợp)
Hán Việt: thị tràng doanh tiêu tổ hợp · Pinyin: shì chǎng yíng xiāo zǔ hé
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 組 (tổ) + 合 (hợp)