市民的身份

shì mín de shēn fènthị dân đích thân phân

Hán Việt: thị dân đích thân phân · Pinyin: shì mín de shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách công dân

Đức

  • Handedict Staatsbürgerschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份证号码 · 身份识别卡 · 市民社会 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明 · 市民文学 · 市民容忍