市民的身份 shì mín de shēn fèn · thị dân đích thân phân Hán Việt: thị dân đích thân phân · Pinyin: shì mín de shēn fèn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)Pinyinshì mín de shēn fènHán Việtthị dân đích thân phânCấu tạo市 + 民 + 的 + 身 + 份 · thị + dân + đích + thân + phân nghĩa thành phần: thị + dân + đích + thân + phân