市街區距離 thị nhai khu cự li Hán Việt: thị nhai khu cự li Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 街 (nhai) + 區 (khu) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtthị nhai khu cự liCấu tạo市 + 街 + 區 + 距 + 離 · thị + nhai + khu + cự + li nghĩa thành phần: thị + nhai + khu + cự + li Nghĩa EngCihui 市街區距離 hìjiēqū jùlí n. city block distance