市街区距离 thị nhai khu cự li Hán Việt: thị nhai khu cự li Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 街 (nhai) + 區 (khu) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtthị nhai khu cự liTừ loạidanhCấu tạo市 + 街 + 區 + 距 + 離 · thị + nhai + khu + cự + li nghĩa thành phần: thị + nhai + khu + cự + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoảng cách khu phốBiên soạn 市街區距離 hìjiēqū jùlí n. city block distanceEngCihui 市街區距離 hìjiēqū jùlí n. city block distance Từ liên quan Gần nghĩa距离产生美 · 距离相等的 · 距离感受器 · 距离测定计 · 距离…遥远 · 距离修正 · 距离公式 · 距离模数