布列塔尼語

bù liè tǎ ní yǔ bố liệt tháp ni ngữ

Hán Việt: bố liệt tháp ni ngữ · Pinyin: bù liè tǎ ní yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (liệt) + (tháp) + (ni) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Breton