布列塔尼語 bù liè tǎ ní yǔ · bố liệt tháp ni ngữ Hán Việt: bố liệt tháp ni ngữ · Pinyin: bù liè tǎ ní yǔ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 列 (liệt) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 語 (ngữ)Pinyinbù liè tǎ ní yǔHán Việtbố liệt tháp ni ngữCấu tạo布 + 列 + 塔 + 尼 + 語 · bố + liệt + tháp + ni + ngữ nghĩa thành phần: bố + liệt + tháp + ni + ngữ Nghĩa EngCihui Breton