布勞博伊倫 bù láo bó yī lún · bố lao bác y luân Hán Việt: bố lao bác y luân · Pinyin: bù láo bó yī lún Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 勞 (lao) + 博 (bác) + 伊 (y) + 倫 (luân)Pinyinbù láo bó yī lúnHán Việtbố lao bác y luânCấu tạo布 + 勞 + 博 + 伊 + 倫 · bố + lao + bác + y + luân nghĩa thành phần: bố + lao + bác + y + luân