布尔基则区 bù ěr jī zé qū·bố nhĩ cơ tắc khu Hán Việt: bố nhĩ cơ tắc khu · Pinyin: bù ěr jī zé qū Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ) + 則 (tắc) + 區 (khu)Pinyinbù ěr jī zé qūHán Việtbố nhĩ cơ tắc khuTừ loạidanhCấu tạo布 + 爾 + 基 + 則 + 區 · bố + nhĩ + cơ + tắc + khu nghĩa thành phần: bố + nhĩ + cơ + tắc + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BulqizaĐứcHandedict Kreis Bulqiza (ehem. Kreis in Albanien) (Geo, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa布尔什维克 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔多内呢 · 布尔得利亚 · 布尔根兰州 · 布尔甘油田