布爾基則區 bù ěr jī zé qū · bố nhĩ cơ tắc khu Hán Việt: bố nhĩ cơ tắc khu · Pinyin: bù ěr jī zé qū Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ) + 則 (tắc) + 區 (khu)Pinyinbù ěr jī zé qūHán Việtbố nhĩ cơ tắc khuCấu tạo布 + 爾 + 基 + 則 + 區 · bố + nhĩ + cơ + tắc + khu nghĩa thành phần: bố + nhĩ + cơ + tắc + khu