布尔得利亚

bố nhĩ đắc lợi á

Hán Việt: bố nhĩ đắc lợi á

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó बुलテリア

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bullterrier

Eng

  • Cihui bullterrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔什维克 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔基则区 · 布尔多内呢 · 布尔根兰州 · 布尔甘油田