布爾得利亞 bố nhĩ đắc lợi á Hán Việt: bố nhĩ đắc lợi á Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 亞 (á)Hán Việtbố nhĩ đắc lợi áCấu tạo布 + 爾 + 得 + 利 + 亞 · bố + nhĩ + đắc + lợi + á nghĩa thành phần: bố + nhĩ + đắc + lợi + á Nghĩa EngCihui bullterrier