布爾甘油田 bù ěr gān yóu tián · bố nhĩ cam du điền Hán Việt: bố nhĩ cam du điền · Pinyin: bù ěr gān yóu tián Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 甘 (cam) + 油 (du) + 田 (điền)Pinyinbù ěr gān yóu tiánHán Việtbố nhĩ cam du điềnCấu tạo布 + 爾 + 甘 + 油 + 田 · bố + nhĩ + cam + du + điền nghĩa thành phần: bố + nhĩ + cam + du + điền