布尔甘油田 bù ěr gān yóu tián·bố nhĩ cam du điền Hán Việt: bố nhĩ cam du điền · Pinyin: bù ěr gān yóu tián Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 甘 (cam) + 油 (du) + 田 (điền)Pinyinbù ěr gān yóu tiánHán Việtbố nhĩ cam du điềnCấu tạo布 + 爾 + 甘 + 油 + 田 · bố + nhĩ + cam + du + điền nghĩa thành phần: bố + nhĩ + cam + du + điền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mỏ dầu BurganĐứcHandedict Burgan-Feld (Ölfeld in Kuwait) Từ liên quan Gần nghĩa布尔什维克 · 油田伴生气 · 油田伴生氣 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔基则区 · 布尔多内呢