佈景設計師 bố cảnh thiết kế sư Hán Việt: bố cảnh thiết kế sư Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 景 (cảnh) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư)Hán Việtbố cảnh thiết kế sưCấu tạo佈 + 景 + 設 + 計 + 師 · bố + cảnh + thiết + kế + sư nghĩa thành phần: bố + cảnh + thiết + kế + sư Nghĩa EngCihui set designer