佈滿全面的 bố mãn toàn diện đích Hán Việt: bố mãn toàn diện đích Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 滿 (mãn) + 全 (toàn) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtbố mãn toàn diện đíchCấu tạo佈 + 滿 + 全 + 面 + 的 · bố + mãn + toàn + diện + đích nghĩa thành phần: bố + mãn + toàn + diện + đích Nghĩa EngCihui allover