布痕瓦爾德

bù hén wǎ ěr dé bố ngân ngõa nhĩ đức

Hán Việt: bố ngân ngõa nhĩ đức · Pinyin: bù hén wǎ ěr dé

Tổng quan

Buchenwald

Cấu tạo: (bố) + (ngân) + (ngõa) + (nhĩ) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Buchenwald

Eng

  • CC-CEDICT Buchenwald
  • Cihui Buchenwald