布立吞亞支 bù lì tūn yà zhī · bố lập thôn á chi Hán Việt: bố lập thôn á chi · Pinyin: bù lì tūn yà zhī Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 立 (lập) + 吞 (thôn) + 亞 (á) + 支 (chi)Pinyinbù lì tūn yà zhīHán Việtbố lập thôn á chiCấu tạo布 + 立 + 吞 + 亞 + 支 · bố + lập + thôn + á + chi nghĩa thành phần: bố + lập + thôn + á + chi