布立吞亞支

bù lì tūn yà zhī bố lập thôn á chi

Hán Việt: bố lập thôn á chi · Pinyin: bù lì tūn yà zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lập) + (thôn) + (á) + (chi)