布等的織邊

bố đẳng đích chức biên

Hán Việt: bố đẳng đích chức biên

Tổng quan

rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ), mặt ổ khoá có lỗ bập rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ), mặt ổ khoá có lỗ bập

Cấu tạo: (bố) + (đẳng) + (đích) + (chức) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ), mặt ổ khoá có lỗ bập rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ), mặt ổ khoá có lỗ bập