布良斯克州 bù liáng sī kè zhōu · bố lương tư khắc châu Hán Việt: bố lương tư khắc châu · Pinyin: bù liáng sī kè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 良 (lương) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)Pinyinbù liáng sī kè zhōuHán Việtbố lương tư khắc châuCấu tạo布 + 良 + 斯 + 克 + 州 · bố + lương + tư + khắc + châu nghĩa thành phần: bố + lương + tư + khắc + châu