布若卡氏區

bù ruò kǎ shì qū bố nhược tạp thị khu

Hán Việt: bố nhược tạp thị khu · Pinyin: bù ruò kǎ shì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (nhược) + (tạp) + (thị) + (khu)